mirror carp

mirror carp

A mirror carp swims slowly in a clear pond.

Định nghĩa

Danh từ: - Cá chép gương: "mirror carp" một giống cá chép nhà (domestic carp) một số vảy lớn, sáng bóng, thường được nuôi để làm cảnh hoặc trong ngư nghiệp. Đặc điểm nổi bật của loại này các vảy không phủ đều toàn thân chỉ xuất hiện rải rác, tạo thành các mảng sáng như gương.

dụ sử dụng
  • (Cá chép gương một loài phổ biến trong các ao hồchâu Âu.)
  • (Tôi đã bắt được một con cá chép gương lớn nặng hơn 10 kg.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mirror carp" thường được dùng trong ngữ cảnh câuthể thao hoặc nuôi trồng thủy sản, đặc biệt Anh châu Âu.
    • Mirror carp are known for their selective scale pattern, which makes them easier to identify than common carp. (Cá chép gương được biết đến với hoa văn vảy chọn lọc, giúp chúng dễ nhận dạng hơn cá chép thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Common carp (cá chép thường): loại cá chép vảy phủ đều khắp thân.
  • Leather carp (cá chép da): loại cá chép gần như không vảy.
  • Koi carp (cá chép Koi): giống cá chép Nhật Bản được lai tạo để làm cảnh với nhiều màu sắc.
Từ đồng nghĩa
  • Cá chép vảy gương: một cách gọi khác của "mirror carp" trong tiếng Việt.
  • Cyprinus carpio specularis: tên khoa học của giống cá chép gương.
Các cụm từ liên quan
  • Mirror carp fishery: nghề nuôi hoặc câu cá chép gương.
    • The lake is a famous mirror carp fishery in the region. (Hồ này một nghề nuôi cá chép gương nổi tiếng trong khu vực.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mirror carp".